電子

denshi
điện tử

この機器は電子制御で動作します。

Thiết bị này hoạt động bằng điều khiển điện tử.


Công nghệ
chuyên ngành

thuộc về hoặc liên quan đến dòng điện, tín hiệu điện tử

電子回路を設計する。

Thiết kế mạch điện tử.

電子レンジで食べ物を温める。

Hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, điện tử.

Công nghệ
chuyên ngành

thuộc về công nghệ số, kỹ thuật số

電子書籍リーダーを使う。

Sử dụng máy đọc sách điện tử.

Phân biệt với 'analog' (tương tự).

Cụm từ kết hợp

電子機器thiết bị điện tử電子部品linh kiện điện tử電子メールthư điện tử電子署名chữ ký điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

電子工学cụm từ
khoa học điện tử
電子商取引cụm từ
thương mại điện tử

Mẹo hay

Phân biệt '電子' và '電気'

'電子' (điện tử) chỉ dòng điện, tín hiệu điện tử trong thiết bị; '電気' (điện khí) chỉ khái niệm chung về điện năng, dòng điện.

Quy tắc vàng

Sử dụng '電子' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Luôn dùng '電子' khi nói về linh kiện, mạch, thiết bị điện tử. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 電 (điện) + 子 (tử). 'Điện' trong Hán Việt nghĩa là 'dòng điện', 'tử' ở đây là hậu tố chỉ 'thuộc về', tạo thành thuật ngữ khoa học chỉ 'điện tử'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, công nghệ. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

電
dòng điện, điện năng
root
+
子
hậu tố chỉ 'thuộc về' hoặc 'nhỏ'
suffix
Từ Điển Nhật Việt