Looking up...
この回路には一定の電流が流れている。
Mạch này có dòng điện không đổi chạy qua.
Dòng chuyển dịch có hướng của các hạt mang điện tích trong vật dẫn, thường là electron trong kim loại.
電流の強さはアンペアで測る。
Cường độ dòng điện được đo bằng ampe.
導体に電流を流すと発熱する。
Khi cho dòng điện chạy qua vật dẫn, nó sẽ bị đốt nóng.
Thuật ngữ chuyên ngành vật lý, thường kết hợp với các đơn vị đo như アンペア (ampe), ボルト (vôn), ワット (oát).
Dòng điện trong mạch điện, có thể là dòng một chiều (直流) hoặc xoay chiều (交流).
直流電流は方向が一定だが、交流電流は周期的に変化する。
Dòng điện một chiều có hướng cố định, còn dòng điện xoay chiều thay đổi theo chu kỳ.
Thường được phân biệt với điện áp (電圧) và điện trở (抵抗) trong định luật Ohm.
Dòng điện (電流) là lượng điện tích di chuyển, điện áp (電圧) là sự chênh lệch thế năng, điện lực (電力) là năng lượng tiêu thụ. Hãy nhớ: 'Dòng điện chạy, điện áp đẩy, điện lực tiêu thụ'.
Dòng điện đo bằng ampe (A), cường độ dòng điện nhỏ dùng milliampere (mA).
電 (điện) + 流 (lưu, chảy) — từ Hán-Việt, ghép nghĩa 'dòng điện' theo cấu trúc từ ghép khoa học.
Từ chuyên ngành kỹ thuật, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường. Cần phân biệt với 電気 (điện) là khái niệm chung về điện năng.