Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 電流

電流

denryū
dòng điện

この回路には一定の電流が流れている。

Mạch này có dòng điện không đổi chạy qua.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Dòng chuyển dịch có hướng của các hạt mang điện tích trong vật dẫn, thường là electron trong kim loại.

電流の強さはアンペアで測る。

Cường độ dòng điện được đo bằng ampe.

導体に電流を流すと発熱する。

Khi cho dòng điện chạy qua vật dẫn, nó sẽ bị đốt nóng.

Thuật ngữ chuyên ngành vật lý, thường kết hợp với các đơn vị đo như アンペア (ampe), ボルト (vôn), ワット (oát).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dòng điện trong mạch điện, có thể là dòng một chiều (直流) hoặc xoay chiều (交流).

直流電流は方向が一定だが、交流電流は周期的に変化する。

Dòng điện một chiều có hướng cố định, còn dòng điện xoay chiều thay đổi theo chu kỳ.

Thường được phân biệt với điện áp (電圧) và điện trở (抵抗) trong định luật Ohm.

Cụm từ kết hợp

直流電流dòng điện một chiều交流電流dòng điện xoay chiều電流計ampe kế電流密度mật độ dòng điện電流を流すcho dòng điện chạy qua

Từ đồng nghĩa

電気の流れ電子の流れ

Từ trái nghĩa

静電気電圧

Cụm từ liên quan

オームの法則cụm từ
định luật Ohm
短絡cụm từ
đoản mạch
導体cụm từ
vật dẫn điện

Mẹo hay

Phân biệt 電流, 電圧, 電力

Dòng điện (電流) là lượng điện tích di chuyển, điện áp (電圧) là sự chênh lệch thế năng, điện lực (電力) là năng lượng tiêu thụ. Hãy nhớ: 'Dòng điện chạy, điện áp đẩy, điện lực tiêu thụ'.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo dòng điện

Dòng điện đo bằng ampe (A), cường độ dòng điện nhỏ dùng milliampere (mA).

Nguồn gốc từ

電 (điện) + 流 (lưu, chảy) — từ Hán-Việt, ghép nghĩa 'dòng điện' theo cấu trúc từ ghép khoa học.

Ghi chú sử dụng

Từ chuyên ngành kỹ thuật, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường. Cần phân biệt với 電気 (điện) là khái niệm chung về điện năng.

Phân tích từ

電
điện, liên quan đến điện tích
root
+
流
chảy, di chuyển
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.