Looking up...
この時計はアナログ表示です。
Chiếc đồng hồ này hiển thị theo kiểu tương tự.
Hình thức biểu thị thông tin bằng tín hiệu liên tục (không rời rạc), trái ngược với digital (số).
アナログ信号は連続的な波形で表されます。
Tín hiệu tương tự được biểu diễn bằng sóng liên tục.
アナログ回路は抵抗やコンデンサで構成されています。
Mạch tương tự được cấu thành từ điện trở và tụ điện.
Trong tiếng Nhật, アナログ thường dùng để phân biệt với デジタル (digital). Có thể dùng như danh từ (hệ thống tương tự) hoặc tính từ (chỉ phương thức hiển thị/tín hiệu).
Cổ điển, không hiện đại; theo phong cách truyền thống.
このレストランはアナログな雰囲気ですね。
Nhà hàng này có bầu không khí cổ điển nhỉ.
Thường dùng để miêu tả phong cách, thiết kế, hoặc trải nghiệm mang tính truyền thống, không theo xu hướng công nghệ số.
Khi nói về công nghệ, アナログ chỉ hệ thống xử lý tín hiệu liên tục (ví dụ: đĩa than, đồng hồ kim), trong khi デジタル chỉ hệ thống xử lý tín hiệu rời rạc (ví dụ: đĩa CD, đồng hồ điện tử). Trong văn nói thông thường, アナログ có thể mang nghĩa tiêu cực (cổ hủ) nếu dùng để miêu tả con người hoặc phong cách sống.
Luôn dùng アナログ khi đề cập đến tín hiệu liên tục, mạch điện tử tương tự, hoặc thiết bị hiển thị kiểu analog (ví dụ: đồng hồ kim). Không dùng để chỉ 'tương tự' theo nghĩa bóng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'analog', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'analogos' (tương ứng, cân xứng). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi từ thập niên 1950-1960 khi công nghệ điện tử phát triển.
1. Trong lĩnh vực kỹ thuật, アナログ luôn được dùng để chỉ các hệ thống xử lý tín hiệu liên tục (ví dụ: sóng âm thanh, điện áp). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể mang nghĩa bóng là 'cổ điển' hoặc 'không hiện đại'. 3. Tránh nhầm lẫn với アナロジー (analogy - sự tương tự) hoặc アナログ時計 (đồng hồ tương tự).