Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アナログ

アナログ

anaroguTừ vay mượn từ English アナログ
tương tự

この時計はアナログ表示です。

Chiếc đồng hồ này hiển thị theo kiểu tương tự.


Công nghệ
chuyên ngành

Hình thức biểu thị thông tin bằng tín hiệu liên tục (không rời rạc), trái ngược với digital (số).

アナログ信号は連続的な波形で表されます。

Tín hiệu tương tự được biểu diễn bằng sóng liên tục.

アナログ回路は抵抗やコンデンサで構成されています。

Mạch tương tự được cấu thành từ điện trở và tụ điện.

Trong tiếng Nhật, アナログ thường dùng để phân biệt với デジタル (digital). Có thể dùng như danh từ (hệ thống tương tự) hoặc tính từ (chỉ phương thức hiển thị/tín hiệu).

thông thường

Cổ điển, không hiện đại; theo phong cách truyền thống.

このレストランはアナログな雰囲気ですね。

Nhà hàng này có bầu không khí cổ điển nhỉ.

Thường dùng để miêu tả phong cách, thiết kế, hoặc trải nghiệm mang tính truyền thống, không theo xu hướng công nghệ số.

Cụm từ kết hợp

アナログ時計đồng hồ tương tựアナログ回路mạch tương tựアナログレコードđĩa thanアナログ感cảm giác cổ điển/chất lượng tương tự

Từ đồng nghĩa

模擬連続的な伝統的な

Từ trái nghĩa

デジタル数値的な離散的な

Cụm từ liên quan

アナログとデジタルの違いcụm từ
sự khác biệt giữa tương tự và số
アナログ人間cụm từ
người cổ hủ/không theo kịp công nghệ

Mẹo hay

Phân biệt アナログ và デジタル trong giao tiếp

Khi nói về công nghệ, アナログ chỉ hệ thống xử lý tín hiệu liên tục (ví dụ: đĩa than, đồng hồ kim), trong khi デジタル chỉ hệ thống xử lý tín hiệu rời rạc (ví dụ: đĩa CD, đồng hồ điện tử). Trong văn nói thông thường, アナログ có thể mang nghĩa tiêu cực (cổ hủ) nếu dùng để miêu tả con người hoặc phong cách sống.

Quy tắc vàng

Sử dụng アナログ trong ngữ cảnh kỹ thuật

Luôn dùng アナログ khi đề cập đến tín hiệu liên tục, mạch điện tử tương tự, hoặc thiết bị hiển thị kiểu analog (ví dụ: đồng hồ kim). Không dùng để chỉ 'tương tự' theo nghĩa bóng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'analog', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'analogos' (tương ứng, cân xứng). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi từ thập niên 1950-1960 khi công nghệ điện tử phát triển.

Ghi chú sử dụng

1. Trong lĩnh vực kỹ thuật, アナログ luôn được dùng để chỉ các hệ thống xử lý tín hiệu liên tục (ví dụ: sóng âm thanh, điện áp). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể mang nghĩa bóng là 'cổ điển' hoặc 'không hiện đại'. 3. Tránh nhầm lẫn với アナロジー (analogy - sự tương tự) hoặc アナログ時計 (đồng hồ tương tự).

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.