重複順列
"重複順列"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
chỉnh hợp lặp重複順列とは、同じ要素を繰り返し使って並べる順列のことです。
Chỉnh hợp lặp là phép sắp xếp có lặp lại các phần tử giống nhau.
"重複順列"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Phép sắp xếp các phần tử trong đó các phần tử có thể lặp lại nhiều lần trong cùng một tổ hợp
3個の要素から重複を許して2個を取り出す重複順列の総数は3^2=9です。
Tổng số chỉnh hợp lặp khi lấy 2 phần tử từ 3 phần tử (có lặp lại) là 3^2=9.
Khác với chỉnh hợp thông thường (không lặp), trọng số tính toán trong chỉnh hợp lặp cao hơn do yếu tố trùng lặp.
Mẹo hay
Phân biệt chỉnh hợp lặp và tổ hợp lặp
Chỉnh hợp lặp quan tâm đến thứ tự (ví dụ: (a,b) khác (b,a)), trong khi tổ hợp lặp không quan tâm thứ tự. Ví dụ: chỉnh hợp lặp 2 phần tử từ {a,b} là aa, ab, ba, bb (4 trường hợp), còn tổ hợp lặp là aa, ab, bb (3 trường hợp).
Quy tắc vàng
Công thức chỉnh hợp lặp
Tổng số chỉnh hợp lặp chập k của n phần tử là n^k. Áp dụng khi các phần tử có thể lặp lại vô hạn lần.
Nguồn gốc từ
重複 (chōfuku) = lặp lại + 順列 (junretsu) = chỉnh hợp. Thuật ngữ toán học tiếng Nhật, dịch sang tiếng Việt theo nghĩa toán học tương đương.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong giáo trình toán cao cấp hoặc lý thuyết tổ hợp. Không dùng trong văn nói thông thường.