組合せ
"組合せ"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự kết hợpこのゲームの組合せは無限にあります。
Tổ hợp trong trò chơi này là vô hạn.
"組合せ"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
chung
sự kết hợp các yếu tố hoặc vật thể theo một cách cụ thể
この服の組合せはとても似合っています。
Sự kết hợp quần áo này rất hợp.
暗号の組合せを解読する。
Giải mã tổ hợp mật mã.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục, mật mã, toán học, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự kết hợp có chủ đích.
Mẹo hay
Phân biệt 組合せ và 組み合わせる
組合せ là danh từ chỉ kết quả của sự kết hợp (ví dụ: sự kết hợp quần áo), còn 組み合わせる là động từ chỉ hành động kết hợp (ví dụ: kết hợp quần áo).
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji 組(くみ, tổ hợp)và 合わせ(あわせ, kết hợp). 組 có nghĩa gốc là 'tổ chức, nhóm', 合わせ là 'kết hợp, điều chỉnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang tính trung lập, có thể dùng trong ngữ cảnh trang phục, công nghệ, toán học, hoặc đời sống hàng ngày. Không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực.
Phân tích từ
組
tổ chức, nhóm
kanji合
kết hợp, điều chỉnh
kanjiせ
hậu tố tạo danh từ
hiraganaTừ Điển Nhật Việt