違います

chigaimasuÂm Hán-Việtsai

"違います"의 의미는 무엇인가요?

sai

この答えは違います

Câu trả lời này sai


"違います"의 올바른 사용법은?

thông thường

khác nhau, không giống nhau

二人の意見は違います

Hai ý kiến của họ khác nhau

Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai vật, người, hoặc ý kiến

thông thường

sai, không đúng

あなたの計算は違います

Bạn tính sai rồi

Dùng khi một kết quả hoặc thông tin không chính xác

Cụm từ kết hợp

Nguồn gốc từ

Từ '違う' (chigau) có gốc từ Hán Việt 'sai' (sai), có nghĩa là 'khác' hoặc 'sai'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự khác biệt hoặc sai sót. Có thể dùng với 'よ' hoặc 'ね' để làm mềm dịu câu nói.

Phân tích từ

違
sai, khác
root
+
います
đang (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt