違っている

chigatteiruÂm Hán-Việtsai

"違っている"의 의미는 무엇인가요?

khác nhau, không giống nhau

この二つの数字は違っている

Hai con số này khác nhau


"違っている"의 올바른 사용법은?

thông thường

Trạng thái không giống nhau hoặc không phù hợp

彼の意見と私の意見は違っている

Ý kiến của anh ấy và ý kiến của tôi khác nhau

このファイルは違っている

Tập tin này không giống nhau

Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai vật, ý kiến hoặc tình trạng

Cụm từ kết hợp

違っている点điểm khác biệt違っている部分phần khác nhau

Cụm từ liên quan

違いがあるcụm từ
có sự khác biệt
違いを指摘するcụm từ
chỉ ra sự khác biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về sự khác biệt: 'どこが違っているの?' (Đâu là điểm khác biệt?)

Quy tắc vàng

Cấu trúc tiếp diễn

Cấu trúc '違っている' là dạng tiếp diễn của '違う', dùng để mô tả trạng thái khác biệt đang diễn ra.

Nguồn gốc từ

Từ '違う' (chigau) có nghĩa là 'khác nhau' và 'ている' (teiru) là dạng tiếp diễn của động từ 'いる' (iru), tạo thành cấu trúc tiếp diễn của động từ

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai vật, ý kiến hoặc tình trạng. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

違う
khác nhau
root
+
ている
đang ở trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt