Looking up...
目標を達成する
đạt được mục tiêu
thành tựu đạt được sau nỗ lực; hoàn thành mục tiêu
プロジェクトの達成を祝う
chúc mừng việc hoàn thành dự án
売上目標を達成する
đạt được mục tiêu doanh thu
達成感を味わう
cảm nhận niềm hạnh phúc khi đạt được thành tựu
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các mục tiêu dài hạn. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (例: 完全達成, 部分達成).
達成 nhấn mạnh vào quá trình hoàn thành mục tiêu cụ thể, trong khi 成功 mang nghĩa rộng hơn về thành công chung (có thể bao gồm cả yếu tố may mắn). Ví dụ: 目標を達成した (đã đạt mục tiêu) ≠ 成功した (thành công).
達成 luôn đi kèm với する khi dùng như động từ (例: 目標を達成する). Không dùng độc lập như một động từ thuần túy.
Từ Hán-Nhật: 達成 (đạt thành) — ghép từ 達成 (đạt: đạt tới, thành: thành tựu).
Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng, báo cáo, hợp đồng, hoặc các cuộc họp kinh doanh. Ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.