Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 運用

運用

un'you

"運用"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vận dụng

この基金は、リスク管理を徹底した上で資産を運用しています。

Quỹ này vận dụng tài sản sau khi quản lý rủi ro một cách triệt để.


"運用"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Tài chính
trang trọng

Vận dụng tài sản, vốn, hệ thống hoặc phương pháp một cách có hiệu quả nhằm đạt mục tiêu cụ thể

投資信託の運用成績を分析する。

Phân tích hiệu suất vận dụng của quỹ đầu tư.

AIを活用したデータ運用が注目されている。

Vận dụng dữ liệu bằng AI đang được quan tâm.

Thường đi kèm với các lĩnh vực tài chính, đầu tư, kinh doanh hoặc công nghệ. Có thể hiểu là 'quản lý và sử dụng' trong ngữ cảnh rộng.

Kinh doanh
trang trọng

Áp dụng tri thức, kỹ năng hoặc nguyên tắc vào tình huống thực tế

新しいマーケティング手法を運用する。

Vận dụng phương pháp marketing mới.

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính nhưng vẫn mang tính chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

資産運用vận dụng tài sản資金運用vận dụng vốnデータ運用vận dụng dữ liệu運用成績hiệu suất vận dụng運用方針chính sách vận dụng

Từ đồng nghĩa

活用する利用する管理する運営する

Từ trái nghĩa

放置する無視する怠る

Cụm từ liên quan

運用コストcụm từ
chi phí vận dụng
運用戦略cụm từ
chiến lược vận dụng
運用リスクcụm từ
rủi ro vận dụng

Mẹo hay

Phân biệt 運用 và 管理

運用 nhấn mạnh vào 'áp dụng có hiệu quả' (tương tự 'leverage' trong tiếng Anh), trong khi 管理 thiên về 'duy trì, giám sát' (tương tự 'manage'). Ví dụ: 資産運用 (vận dụng tài sản) khác với 資産管理 (quản lý tài sản).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chuyên môn

運用 thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực chuyên môn như 資産 (tài sản), 資金 (vốn), データ (dữ liệu), 手法 (phương pháp).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 運 (vận, 'vận chuyển', 'vận dụng') + 用 (dụng, 'sử dụng'). Nghĩa gốc là 'sử dụng', sau đó mở rộng thành 'vận dụng một cách có hệ thống' trong các lĩnh vực chuyên môn.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn (tài chính, đầu tư, kinh doanh). Có thể dùng dưới dạng danh từ (運用) hoặc động từ (運用する). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

運
vận chuyển, vận dụng
root
+
用
sử dụng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.