活用する
"活用する"의 의미는 무엇인가요?
vận dụng, tận dụngこの技術を活用して新しいサービスを開発しましょう。
Hãy vận dụng công nghệ này để phát triển dịch vụ mới nhé.
"活用する"의 올바른 사용법은?
vận dụng, tận dụng (một cách hiệu quả)
資源を活用する方法を考える。
Nghĩ ra phương pháp vận dụng tài nguyên.
AIを活用したソリューション。
Giải pháp tận dụng trí tuệ nhân tạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc quản lý. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ công cụ, phương pháp, tài nguyên.
biến đổi, thay đổi theo ngữ cảnh (ngôn ngữ học)
動詞の活用形。
Dạng biến đổi của động từ.
Thuật ngữ ngữ pháp, chỉ sự biến đổi hình thái của động từ theo ngôi, thì, thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 活用する và 活かす
Cả hai đều có nghĩa 'tận dụng', nhưng: 活用する thiên về hành động chủ động (áp dụng công cụ/method), còn 活かす thiên về kết quả (biến thứ gì đó thành hữu ích). Ví dụ: '才能を活かす' (phát huy tài năng) nhưng '才能を活用する' nghe lạ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 活用する?
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng một cách hiệu quả, đặc biệt là trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc quản lý. Không dùng cho những hành động đơn giản như 'dùng điện thoại' (使う) hay 'sử dụng bút' (使う).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 活 (hoạt: sống, hoạt động) + 用 (dụng: sử dụng). Nghĩa gốc là 'sử dụng một cách sống động, hiệu quả'. Trong ngữ pháp, chỉ sự biến đổi của động từ theo ngữ cảnh.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng dạng ngắn gọn như '活用する' thay vì '活用します' trong văn viết trang trọng. 2. Khi kết hợp với danh từ, thường dịch là 'vận dụng' hoặc 'tận dụng' tùy ngữ cảnh (tích cực/tiêu cực). 3. Trong ngữ pháp, dịch là 'biến đổi' hoặc 'chia động từ'.