Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 管理する

管理する

kanri suruÂm Hán-Việtquản lý

"管理する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

quản lý

彼は会社の財務を管理する

Anh ấy quản lý tài chính của công ty


"管理する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Quản lý, điều hành, giám sát

このシステムは自動的にデータを管理します

Hệ thống này tự động quản lý dữ liệu

彼女はプロジェクトチームを管理している

Cô ấy đang quản lý nhóm dự án

Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

管理する責任trách nhiệm quản lý管理するシステムhệ thống quản lý管理する権限quyền hạn quản lý

Từ đồng nghĩa

運営する監督する統制する

Từ trái nghĩa

放任する無視する

Nguồn gốc từ

Từ '管理' (kanri) có gốc Hán Việt là 'quản lý', có nghĩa là quản lý, điều hành.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, tài chính, hệ thống hoặc dự án.

Phân tích từ

管理
quản lý
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.