Looking up...
彼は会社の財務を管理する
Anh ấy quản lý tài chính của công ty
Quản lý, điều hành, giám sát
このシステムは自動的にデータを管理します
Hệ thống này tự động quản lý dữ liệu
彼女はプロジェクトチームを管理している
Cô ấy đang quản lý nhóm dự án
Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc hệ thống
Từ '管理' (kanri) có gốc Hán Việt là 'quản lý', có nghĩa là quản lý, điều hành.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, tài chính, hệ thống hoặc dự án.