Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 販売する

販売する

hanbai suruÂm Hán-Việtphân bán

"販売する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bán hàng

この商品は全国で販売されています

Sản phẩm này được bán hàng khắp cả nước


"販売する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Tỏ ra, bán hàng, cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng

この会社は新製品を来月から販売します

Công ty này sẽ bán sản phẩm mới từ tháng tới

この店では本日限りで特価品を販売します

Cửa hàng này sẽ bán hàng giảm giá chỉ trong ngày hôm nay

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc quảng cáo

Cụm từ kết hợp

販売するbán hàng販売開始bắt đầu bán hàng販売終了ngừng bán hàng販売促進khuyến mãi bán hàng

Từ đồng nghĩa

売る販売を行う販売活動を行う

Từ trái nghĩa

購入する買う

Cụm từ liên quan

販売戦略cụm từ
chiến lược bán hàng
販売員cụm từ
nhân viên bán hàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc quảng cáo, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '売る'

'販売する' có nghĩa là 'bán hàng' trong ngữ cảnh kinh doanh, trong khi '売る' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác, bao gồm cả giao dịch hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '販売' (hanbai) có nguồn gốc từ Hán Việt 'phân bán', nghĩa là 'chia ra bán'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại. Có thể được sử dụng với các đối tượng như sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông tin.

Phân tích từ

販
chia ra, phân phối
root
+
売
bán
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.