Looking up...
当社は新製品の販売促進キャンペーンを展開します。
Công ty chúng tôi sẽ triển khai chiến dịch xúc tiến bán hàng sản phẩm mới.
Hoạt động nhằm tăng cường doanh số bán sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các chiến lược tiếp thị, khuyến mại, quảng cáo, hoặc ưu đãi đặc biệt.
販売促進の一環として、期間限定の割引キャンペーンを実施します。
Như một phần của hoạt động xúc tiến bán hàng, chúng tôi sẽ triển khai chiến dịch giảm giá giới hạn thời gian.
SNSを活用した販売促進が注目されています。
Hoạt động xúc tiến bán hàng thông qua mạng xã hội đang được chú ý.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh, bao gồm nhiều hoạt động như quảng cáo, khuyến mại, PR, và bán hàng trực tiếp.
'宣伝' (tuyên truyền) thường chỉ tập trung vào quảng cáo và nâng cao nhận thức thương hiệu, trong khi '販売促進' bao gồm cả hoạt động khuyến mại, ưu đãi, và các chiến lược thúc đẩy doanh số trực tiếp.
Thuật ngữ này phù hợp để sử dụng trong báo cáo kinh doanh, kế hoạch marketing, hoặc thảo luận chuyên môn. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kinh doanh.
Từ ghép Hán-Nhật: '販売' (はんばい, bán hàng) + '促進' (そくしん, thúc tiến, thúc đẩy). '促進' có nguồn gốc từ tiếng Hán, nghĩa là thúc đẩy tiến triển.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và marketing. Có thể viết tắt là '販促' trong văn bản ngắn gọn. Cần phân biệt với '宣伝' (tuyên truyền/quảng cáo) vì '販売促進' bao gồm cả hoạt động khuyến mại và bán hàng trực tiếp.