読み込み中

yomikomi-chū

"読み込み中"의 의미는 무엇인가요?

đang tải

ウェブページを開くと「読み込み中」と表示されます。

Khi mở trang web, nó sẽ hiển thị dòng chữ "đang tải".


"読み込み中"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

Trạng thái hiển thị khi dữ liệu đang được tải vào hệ thống, thường thấy trên màn hình hoặc giao diện người dùng.

ゲームを起動したら「読み込み中」が表示された。

Sau khi khởi động game, nó hiển thị dòng "đang tải".

画像をアップロード中に「読み込み中」が出た。

Trong lúc tải ảnh lên, nó hiện "đang tải".

Thường đi kèm với biểu tượng loading (hình tròn quay, thanh tiến trình). Có thể viết tắt là "ロード中" trong bối cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

読み込み中画面màn hình đang tải読み込み中バーthanh tiến trình tải読み込み中に待つchờ trong lúc tải

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

待ち時間cụm từ
thời gian chờ

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

「読み込み中」 nhấn mạnh vào quá trình tải dữ liệu (ví dụ: tải trang web, game), trong khi 「処理中」 có thể ám chỉ quá trình xử lý chung (ví dụ: xử lý file, tác vụ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi đề cập đến quá trình tải dữ liệu kỹ thuật số (không dùng cho tải vật lý như 'tải hành lý').

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 読み込む (đọc vào, tải vào) + hậu tố 中 (trong quá trình). Từ gốc là 読み込む, vốn là sự kết hợp của 読む (đọc) + 込む (vào trong).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, phần mềm, hoặc trò chơi điện tử. Có thể thay thế bằng các từ tiếng Anh như "loading" trong ngữ cảnh quốc tế.

Phân tích từ

読み込み
đang tải vào
compound verb
+
中
trong quá trình
suffix
Từ Điển Nhật Việt