Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 読破する

読破する

dokuhasuÂm Hán-Việtđộc phá

"読破する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đọc hết, đọc kỹ từ đầu đến cuối

その小説を読破するのに一週間かかった

Tôi mất một tuần để đọc hết cuốn tiểu thuyết đó


"読破する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Đọc một cuốn sách hoặc tài liệu từ đầu đến cuối một cách kỹ lưỡng

彼はその難しい本を読破した

Anh ấy đã đọc hết cuốn sách khó khăn đó

Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện

Cụm từ kết hợp

小説を読破するđọc hết tiểu thuyết本を読破するđọc hết cuốn sách

Từ đồng nghĩa

読み終える読み切る

Từ trái nghĩa

読み始める

Nguồn gốc từ

Từ '読む' (đọc) và '破る' (phá, phá hủy) kết hợp để chỉ việc đọc hết một tác phẩm

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện

Phân tích từ

読
đọc
root
+
破
phá, phá hủy
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.