Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 読み解く

読み解く

yomikakuÂm Hán-Việtđọc giải

"読み解く"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giải thích chi tiết

この文章を読み解くと、作者の意図が明確になる

Khi giải thích chi tiết bài văn này, ý định của tác giả trở nên rõ ràng


"読み解く"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Giải thích chi tiết hoặc phân tích nội dung của một văn bản, văn hóa, hoặc hiện tượng để hiểu sâu hơn

古典文学を読み解くには、時代背景を理解する必要がある

Để giải thích chi tiết văn học cổ điển, cần hiểu về bối cảnh thời đại

この詩の隠れた意味を読み解く

Giải thích chi tiết ý nghĩa ẩn giấu trong bài thơ này

Thường dùng trong văn học, nghiên cứu văn hóa, hoặc phân tích văn bản

Cụm từ kết hợp

文章を読み解くgiải thích chi tiết bài văn詩を読み解くgiải thích chi tiết bài thơ文化を読み解くgiải thích chi tiết văn hóa

Từ đồng nghĩa

解釈する分析する解読する

Từ trái nghĩa

無視する表面的に読む

Nguồn gốc từ

Từ '読む' (đọc) và '解く' (giải) kết hợp để chỉ hành động phân tích và giải thích chi tiết

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực văn học, nghiên cứu văn hóa, hoặc phân tích văn bản. Có nghĩa sâu hơn so với đơn giản là 'đọc'.

Phân tích từ

読む
đọc
root
+
解く
giải
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.