誤りを放置する
"誤りを放置する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
bỏ qua lỗiこの問題を放置すると、将来的に大きな問題になるかもしれません。
Nếu bỏ qua vấn đề này, nó có thể trở thành một vấn đề lớn trong tương lai.
"誤りを放置する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Từ bỏ hoặc không xử lý một lỗi hoặc vấn đề, dẫn đến việc nó trở nên tồi tệ hơn.
誤りを放置することは、信頼を失う原因になります。
Bỏ qua lỗi có thể dẫn đến mất lòng tin.
このバグを放置すると、システムがクラッシュする可能性があります。
Nếu bỏ qua lỗi này, hệ thống có thể bị sập.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong lập trình, quản lý dự án hoặc các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao.
Phân tích từ
誤り
lỗi
rootを
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle放置する
bỏ qua, không xử lý
verbTừ Điển Nhật Việt