対策を講じる

taisaku o kōji ruÂm Hán-Việtđối sách

"対策を講じる"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đưa ra biện pháp

この問題に対して対策を講じる必要がある

Chúng ta cần đưa ra biện pháp để giải quyết vấn đề này


"対策を講じる"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Kinh doanh
trang trọng

Đưa ra biện pháp hoặc hành động để ngăn ngừa hoặc giải quyết vấn đề

企業はサイバーセキュリティ対策を講じた

Công ty đã đưa ra biện pháp bảo mật mạng máy tính

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức

Công nghệ
chuyên ngành

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc ứng phó với một tình huống cụ thể

政府は自然災害に対策を講じた

Chính phủ đã đưa ra biện pháp phòng ngừa thảm họa tự nhiên

Cụm từ kết hợp

対策を講じる必要があるcần đưa ra biện pháp対策を講じるためにđể đưa ra biện pháp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi nói về việc đưa ra biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề, không phải chỉ đơn giản là nói về việc giải quyết vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và pháp lý.

Phân tích từ

対策
biện pháp
root
+
を
một đối tượng
particle
+
講じる
đưa ra, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt