訂正

teisei

"訂正"의 의미는 무엇인가요?

sửa chữa, chỉnh sửa

この文章に誤りがあったので、訂正します。

Bài viết này có sai sót nên tôi sẽ sửa chữa.


"訂正"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sửa chữa những lỗi sai trong văn bản, tài liệu hoặc thông tin nhằm đảm bảo tính chính xác.

契約書の内容を訂正する必要があります。

Cần phải sửa chữa nội dung hợp đồng.

報告書に誤りが見つかったため、訂正版を提出します。

Phát hiện sai sót trong báo cáo nên tôi sẽ nộp bản sửa chữa.

Thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo hoặc bất kỳ tài liệu chính thức nào.

Cụm từ kết hợp

訂正を加えるthêm sửa chữa訂正版bản sửa chữa訂正箇所chỗ sửa chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 訂正, 修正 và 改訂

訂正 thường dùng cho sửa chữa lỗi nhỏ trong tài liệu hoặc thông tin. 修正 có thể dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả chỉnh sửa hình thức hoặc nội dung. 改訂 ám chỉ sửa đổi toàn diện, thường liên quan đến phiên bản mới của tác phẩm hay tài liệu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 訂正?

Dùng khi sửa chữa những lỗi sai cụ thể trong văn bản, hợp đồng, báo cáo hoặc bất kỳ tài liệu chính thức nào nhằm đảm bảo độ chính xác. Không dùng cho chỉnh sửa mang tính thẩm mỹ hoặc phong cách.

Nguồn gốc từ

Ghép từ Hán Việt: 訂 (đính) nghĩa là 'sửa chữa, hiệu đính' + 正 (chính) nghĩa là 'đúng, chính xác'. Từ này phản ánh hành động điều chỉnh để đạt được sự chính xác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, như văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo chí. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

訂
sửa chữa, hiệu đính
root
+
正
đúng, chính xác
root
Từ Điển Nhật Việt