Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 言う

言う

iuÂm Hán-Việtngữ

"言う"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nói

彼は真実を言うべきだ

Anh ấy nên nói thật


"言う"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

Nói, nói ra, phát biểu

彼女は正直に言う

Cô ấy nói thật thà

彼は何も言わない

Anh ấy không nói gì cả

Dùng để diễn tả hành động nói nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó.

Cụm từ kết hợp

言うまでもないkhông cần nói nữa言う通りnhư đã nói言うだけ言うnói hết ý mình

Từ đồng nghĩa

話す述べる語る

Từ trái nghĩa

黙る無言

Cụm từ liên quan

言うまでもないcụm từ
không cần nói nữa
言う通りcụm từ
như đã nói
言うだけ言うcụm từ
nói hết ý mình

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi dùng trong câu hỏi, có thể dùng '言う' để hỏi 'nói gì' hoặc 'nói về gì'.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tiếng nói động vật

Từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho tiếng động vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt '語' (ngữ) có nghĩa là 'nói, nói chuyện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

言
nói, nói ra
root
+
う
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.