Looking up...
彼は真実を言うべきだ
Anh ấy nên nói thật
Nói, nói ra, phát biểu
彼女は正直に言う
Cô ấy nói thật thà
彼は何も言わない
Anh ấy không nói gì cả
Dùng để diễn tả hành động nói nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó.
Khi dùng trong câu hỏi, có thể dùng '言う' để hỏi 'nói gì' hoặc 'nói về gì'.
Từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho tiếng động vật.
Từ gốc Hán-Việt '語' (ngữ) có nghĩa là 'nói, nói chuyện'.
Từ này thường dùng trong các tình huống nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.