言語障害
"言語障害"의 의미는 무엇인가요?
rối loạn ngôn ngữ彼は幼い頃から言語障害があり、発音が不明瞭だった。
Anh ấy bị rối loạn ngôn ngữ từ nhỏ nên phát âm không rõ ràng.
"言語障害"의 올바른 사용법은?
tình trạng khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ do tổn thương não hoặc các vấn đề thần kinh
脳卒中の後遺症で言語障害が生じた。
Sau đột quỵ, anh ấy bị rối loạn ngôn ngữ.
Thường đi kèm với các triệu chứng như khó nói, khó hiểu lời nói, hoặc khó đọc viết.
sự cản trở trong giao tiếp bằng ngôn ngữ, không nhất thiết do tổn thương sinh lý
緊張で言語障害が出てしまった。
Do căng thẳng nên tôi bị rối loạn ngôn ngữ tạm thời.
Có thể mang nghĩa bóng trong các tình huống xã hội.
Mẹo hay
Phân biệt 言語障害 và 吃音 (nói lắp)
言語障害 đề cập đến các vấn đề về ngôn ngữ do tổn thương não hoặc thần kinh, trong khi 吃音 chỉ tình trạng nói lắp do rối loạn tâm lý hoặc sinh lý.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
言語障害 chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như 話しにくい hoặc 言葉が出にくい.
Nguồn gốc từ
言語 (ngôn ngữ) + 障害 (chướng ngại, trở ngại). Hán Việt: ngôn ngữ chướng ngại.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường dùng trong y học hoặc tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ 話しにくい (nói khó) để diễn đạt tình trạng tương tự một cách gián tiếp.