親切

shinsetsuÂm Hán-Việtthân thiết
tốt bụng

彼女はとても親切な人です。

Cô ấy là người rất tốt bụng.


trang trọng

tốt bụng, tử tế, quan tâm đến người khác

先生は親切に教えてくれました。

Thầy giáo đã dạy tôi một cách tử tế.

Thường dùng để miêu tả hành động quan tâm, giúp đỡ người khác một cách chân thành.

trang trọng

sự tử tế, lòng tốt

彼の親切に感謝します。

Tôi cảm kích sự tử tế của anh ấy.

Dùng như danh từ trừu tượng để chỉ phẩm chất tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

親切な人người tốt bụng親切にするđối xử tử tế親切心lòng tốt, sự quan tâm

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 親切 và 優しい

親切 nhấn mạnh vào hành động quan tâm, giúp đỡ cụ thể (ví dụ: giúp đỡ người khác). 優しい nhấn mạnh vào bản chất dịu dàng, dễ chịu của con người hoặc thái độ (ví dụ: giọng nói dễ chịu).

Quy tắc vàng

Không dùng 親切 cho hành động vụ lợi

Nếu hành động giúp đỡ có chủ đích vụ lợi (ví dụ: giúp đỡ để đổi lấy lợi ích), không dùng 親切. Thay vào đó, dùng 利己的 (ích kỷ) hoặc các từ miêu tả hành động vụ lợi.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 親 (thân, gần gũi) và 切 (thiết, gắn bó). Theo Hán Việt, nghĩa gốc là 'thân thiết, gần gũi'. Trong tiếng Nhật, nghĩa đã mở rộng sang 'tử tế, quan tâm đến người khác'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả hành động giúp đỡ theo cách vụ lợi hay có chủ đích. Thường dùng trong các mối quan hệ xã hội thông thường, không trang trọng.

Phân tích từ

親
thân, gần gũi
root
+
切
gắn bó, thiết tha
root
Từ Điển Nhật Việt