優しい

yasashii
dịu dàng, tử tế

この子はとても優しい性格です。

Đứa trẻ này tính cách rất dịu dàng.


thông thường

hiền hậu, tốt bụng, quan tâm đến người khác

彼女は優しい人です。

Cô ấy là người rất tử tế.

優しい声で話す。

Nói chuyện bằng giọng dịu dàng.

Thường dùng để miêu tả tính cách con người, hành động, hoặc môi trường (ví dụ: ánh sáng dịu dàng).

thông thường

nhẹ nhàng, không khắc nghiệt (thời tiết, ánh sáng, mùi vị)

優しい春の日差し。

Ánh nắng mùa xuân dịu dàng.

この香りは優しいですね。

Mùi này nhẹ nhàng quá.

Dùng cho cảm giác dễ chịu, không gắt hay mạnh.

Cụm từ kết hợp

優しい人người tử tế優しい声giọng dịu dàng優しい気持ちtấm lòng nhân hậu優しい光ánh sáng dịu nhẹ優しい味vị nhạt nhẽo (nhẹ nhàng)

Cụm từ liên quan

優しい性格cụm từ
tính cách dịu dàng
優しい時間cụm từ
khoảnh khắc thư thái
優しい笑顔cụm từ
nụ cười dịu dàng

Mẹo hay

Phân biệt '優しい' và '親切'

'優しい' nhấn mạnh sự dịu dàng, nhẹ nhàng (tính cách, giọng nói, ánh sáng). '親切' nhấn mạnh sự nhiệt tình, sẵn lòng giúp đỡ người khác. Ví dụ: '優しい人' (người dịu dàng) nhưng '親切な人' (người tốt bụng, hay giúp đỡ).

Quy tắc vàng

Không dùng '優しい' cho hành động mạnh

Nếu hành động có tính quyết liệt (ví dụ: 'đánh nhau', 'quát mắng'), không dùng '優しい'. Thay vào đó dùng '厳しい' (nghiêm khắc) hoặc '激しい' (mạnh mẽ).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 優 (ưu, dịu dàng) + しい (đuôi tính từ). 優 bắt nguồn từ chữ Hán 優, nghĩa gốc là 'dịu dàng, nhẹ nhàng'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '親切' (thân thiện, nhiệt tình), '優しい' nhấn mạnh sự dịu dàng, nhẹ nhàng trong cảm xúc hay hành động. Có thể dùng cho người, vật, hoặc môi trường.

Phân tích từ

優
dịu dàng, nhẹ nhàng
root
+
しい
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt