観る

miruÂm Hán-Việtquan

"観る"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

xem

映画を観る

Xem phim


"観る"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Xem, quan sát, ngắm nhìn

テレビを観る

Xem truyền hình

景色を観る

Ngắm cảnh

Dùng cho việc xem phim, truyền hình, cảnh quan, hoặc quan sát một cách chủ động.

Cụm từ kết hợp

映画を観るxem phimテレビを観るxem truyền hình景色を観るngắm cảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '観る' và '見る'

'観る' thường dùng cho việc xem một cách chủ động (phim, truyền hình), còn '見る' dùng rộng hơn, bao gồm cả việc nhìn thấy một cách vô ý.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'quan' (觀) có nghĩa là 'xem, quan sát'.

Ghi chú sử dụng

'観る' thường dùng để chỉ việc xem một cách chủ động, đặc biệt là phim, truyền hình hoặc cảnh quan. '見る' (miru) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nhìn thấy một cách vô ý.

Phân tích từ

観
xem, quan sát
root
+
る
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt