見識
"見識"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
tầm nhìn sâu rộng彼は見識のある人だ。
Anh ấy là người có tầm nhìn sâu rộng.
"見識"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
tầm nhìn sâu rộng, kiến thức và quan điểm tiến bộ, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về xã hội, văn hóa hoặc lĩnh vực chuyên môn
見識を広めるために海外旅行をした。
Tôi đã đi du lịch nước ngoài để mở rộng tầm nhìn.
彼女の見識の高さには感心する。
Tôi rất ngưỡng mộ tầm nhìn sâu rộng của cô ấy.
Thường dùng để miêu tả phẩm chất của con người, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận tri thức, xã hội hoặc chuyên môn.
sự nhận thức đúng đắn về tình hình, khả năng đánh giá tình huống một cách sáng suốt
彼は状況を見識して行動した。
Anh ấy đã hành động dựa trên sự nhận thức đúng đắn về tình hình.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với động từ như 示す (chỉ ra), 持つ (có), 表す (thể hiện).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 見識 và 知識
見識 nhấn mạnh vào khả năng đánh giá, quan điểm tiến bộ và hiểu biết xã hội, trong khi 知識 chỉ đơn thuần là kiến thức. Ví dụ: 彼は知識はあるが見識に欠ける (Anh ấy có kiến thức nhưng thiếu tầm nhìn).
Quy tắc vàng
Không dùng 見識 cho kiến thức chuyên môn hẹp
見識 không dùng để chỉ kiến thức chuyên ngành như 専門知識 (kiến thức chuyên môn) hay 技術知識 (kiến thức kỹ thuật).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 見 (kiến, nhìn) + 識 (thức, hiểu biết). Theo từ nguyên, chỉ khả năng quan sát và hiểu biết sâu sắc, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'sự nhận thức qua quan sát'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về phẩm chất trí tuệ, xã hội. Không dùng để chỉ kiến thức chuyên môn hẹp (ví dụ: kiến thức về toán học). Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (見識する).