Looking up...
彼は私のメッセージを見逃した。
Anh ấy đã bỏ qua tin nhắn của tôi.
không nhìn thấy hoặc bỏ qua điều gì đó, thường là một cơ hội hoặc lỗi
チャンスを見逃さないようにしよう。
Hãy cố gắng không bỏ lỡ cơ hội.
彼は私のミスを見逃してくれた。
Anh ấy đã bỏ qua lỗi của tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ lỡ cơ hội hoặc lỗi
Từ ghép từ '見る' (xem) và '逃す' (bỏ qua)
Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ lỡ cơ hội hoặc lỗi, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.