Looking up...
氷が融解して水になる。
Băng tan chảy và trở thành nước.
Trạng thái chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ tăng
金属は高温で融解する。
Kim loại tan chảy ở nhiệt độ cao.
地球温暖化により氷河が融解している。
Do hiện tượng nóng lên toàn cầu, sông băng đang tan chảy.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc môi trường. Có thể mở rộng nghĩa bóng như 'giải tỏa căng thẳng' (ví dụ: 緊張が融解する).
Giải tỏa (cảm xúc, căng thẳng) thông qua giao tiếp hoặc hành động
二人の間に融解が生まれた。
Giữa hai người đã nảy sinh sự thấu hiểu lẫn nhau.
Ít phổ biến hơn nghĩa vật lý, thường xuất hiện trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng.
Cả hai đều có nghĩa 'tan chảy', nhưng 融解 thiên về quá trình vật lý (nhiệt độ), còn 溶解 chỉ quá trình hóa học (chất tan vào dung môi). Ví dụ: 融解 (băng tan do nhiệt), 溶解 (muối tan trong nước).
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy xem xét ngữ cảnh: nghĩa đen (vật lý) → 'tan chảy', nghĩa bóng (tâm lý) → 'giải tỏa'. Tránh dịch cứng 'dung giải' không tự nhiên.
Ghép từ Hán-Nhật: 融 (dung, tan chảy) + 解 (giải, tan ra). Theo nghĩa đen là 'tan chảy', mở rộng sang nghĩa 'giải tỏa' trong ngữ cảnh tâm lý.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết hơn là hội thoại hàng ngày. Khi dùng theo nghĩa bóng, cần ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu lầm.