Looking up...
氷が溶解する
Băng tan chảy
Quá trình chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng do nhiệt độ tăng hoặc tác động hóa học
金属を高温で溶解する
Nấu chảy kim loại bằng nhiệt độ cao
塩化ナトリウムは水に溶解する
Natri clorua tan trong nước
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc hóa học. Có thể mở rộng sang nghĩa bóng (ví dụ: 'giải quyết vấn đề bằng cách hòa tan mâu thuẫn') nhưng hiếm khi trong giao tiếp thông thường.
Sự tan chảy của băng tuyết do nhiệt độ ấm lên
春の到来とともに雪の溶解が始まる
Khi xuân đến, tuyết bắt đầu tan chảy
Ít phổ biến hơn nghĩa hóa học, thường dùng trong báo cáo khoa học môi trường.
溶解 là danh từ/suru-verb chỉ quá trình tan chảy nói chung. 溶ける là tự động từ chỉ sự vật tự tan chảy (vd: băng 溶ける). 溶かす là tha động từ chỉ hành động làm tan chảy (vd: 砂糖を溶かす).
Dùng khi nói về quá trình tan chảy trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi đề cập đến sự tan chảy hoàn toàn của vật liệu (thường là kim loại, băng, muối). Không dùng cho các chất lỏng bay hơi (vd: rượu) — dùng 蒸発 thay thế.
Từ Hán-Nhật 溶 (dung) nghĩa là 'tan chảy' + 解 (giải) nghĩa là 'giải phóng/tan rã'. Kết hợp thành nghĩa 'tan chảy hoàn toàn'.
Trong tiếng Nhật, 溶解 thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật, ít khi trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 溶ける (tự động từ: tan chảy) và 溶かす (tha động từ: làm tan chảy).