解凍

kaitō

"解凍"의 의미는 무엇인가요?

rã đông

冷凍庫から魚を出して解凍する。

Lấy cá ra khỏi tủ đông rồi rã đông.


"解凍"의 올바른 사용법은?

chung

Quá trình chuyển từ trạng thái đông lạnh sang trạng thái tan chảy, thường bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc sử dụng phương pháp gia nhiệt nhẹ.

解凍した肉はすぐに調理するのがベストです。

Thịt sau khi rã đông nên nấu ngay sẽ ngon nhất.

電子レンジで解凍するときは、均一に温まるように時々裏返す。

Khi rã đông bằng lò vi sóng, thỉnh thoảng lật mặt để nhiệt phân bố đều.

Trong nấu nướng, giải đông đúng cách giúp thực phẩm giữ được độ tươi ngon và tránh vi khuẩn phát triển.

Công nghệ
chuyên ngành

Giải phóng tài nguyên bị khóa (trong công nghệ thông tin, tài chính, hoặc hệ thống).

暗号資産のロックアップを解凍する。

Giải phóng tài sản tiền điện tử bị khóa.

システムの解凍処理が完了した。

Quá trình giải phóng hệ thống đã hoàn tất.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực blockchain (ví dụ: giải phóng token) hoặc quản lý hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

解凍するrã đông / giải phóng自然解凍rã đông tự nhiên急速解凍rã đông nhanh解凍時間thời gian rã đông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

解凍室cụm từ
ngăn rã đông (trong tủ lạnh)
解凍モードcụm từ
chế độ rã đông (trong lò vi sóng)

Mẹo hay

Phân biệt 解凍 và 融解

'解凍' nhấn mạnh vào hành động làm tan băng (chủ động), trong khi '融解' (yūkai) chỉ trạng thái tự nhiên tan chảy (bị động). Ví dụ: '氷が融解する' (băng tan tự nhiên) nhưng '氷を解凍する' (làm tan băng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 解凍 cho thực phẩm?

Luôn dùng '解凍' cho hành động chủ động làm tan băng thực phẩm (ví dụ: 'thịt đông lạnh sau khi rã đông'). Không dùng cho quá trình tự nhiên (ví dụ: 'băng tan dưới ánh nắng').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 解 (giải, giải phóng) + 凍 (đông, đông lạnh). Theo nghĩa đen là 'làm tan băng', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại được dùng rộng rãi cho cả nghĩa bóng (giải phóng tài nguyên).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh hàng ngày, '解凍' chủ yếu dùng cho thực phẩm. Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chuyên ngành như 'ロック解除' (mở khóa) hoặc 'ロック解放' (giải phóng khóa).

Phân tích từ

解
giải phóng, tháo gỡ
root
+
凍
đông lạnh
root
Từ Điển Nhật Việt