Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 腫瘍

腫瘍

shuyō

"腫瘍"의 의미는 무엇인가요?

khối u

この病院は腫瘍の治療に特化しています。

Bệnh viện này chuyên điều trị khối u.


"腫瘍"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

Khối u bất thường do tế bào phát triển không kiểm soát trong cơ thể

医師は患者の腫瘍を検査した。

Bác sĩ đã kiểm tra khối u của bệnh nhân.

良性腫瘍と悪性腫瘍の区別が重要です。

Việc phân biệt khối u lành tính và ác tính rất quan trọng.

Thuật ngữ y học dùng để chỉ bất kỳ khối u nào, bao gồm cả u lành tính và ác tính.

Cụm từ kết hợp

良性腫瘍khối u lành tính悪性腫瘍khối u ác tính腫瘍マーカーchỉ dấu khối u

Từ đồng nghĩa

腫瘤がんしこり

Mẹo hay

Phân biệt 腫瘍 và がん

腫瘍 là thuật ngữ chung chỉ khối u, trong khi がん (ung thư) chỉ khối u ác tính. Không phải tất cả khối u đều là ung thư.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong y học

Luôn sử dụng 腫瘍 khi đề cập đến khối u trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp, tránh dùng từ thông dụng như 'cục u' trong bối cảnh này.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 腫 (shu) nghĩa là 'sưng tấy' và 瘍 (yō) nghĩa là 'vết thương/loét'. Từ Hán-Việt tương ứng là 'thũng dương' (腫瘍).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập đến chủ đề sức khỏe.

Phân tích từ

腫
sưng tấy, phồng lên
root
+
瘍
vết thương/loét
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.