膝

hiza

"膝"의 의미는 무엇인가요?

đầu gối

膝をついて謝った。

Quỳ gối xin lỗi.


"膝"의 올바른 사용법은?

chung

Khớp nối giữa phần trên và dưới của chân, nơi có thể uốn cong.

膝が痛いです。

Đầu gối tôi đau.

膝を曲げる。

Gập đầu gối.

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: viêm khớp gối) hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

膝が痛いđầu gối đau膝を曲げるgập đầu gối膝を伸ばすduỗi đầu gối膝を打つđập đầu gối

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

膝を抱えるcụm từ
ngồi ôm đầu gối
膝が笑うcụm từ
chân run rẩy (do mỏi)

Mẹo hay

Phân biệt 膝 và 脚

膝 (hiza) chỉ đầu gối, trong khi 脚 (ashi) có thể chỉ toàn bộ chân hoặc bàn chân. Ví dụ: 足が痛い (ashi ga itai) có thể nghĩa là 'chân đau' hoặc 'bàn chân đau', trong khi 膝が痛い (hiza ga itai) rõ ràng chỉ đầu gối.

Quy tắc vàng

Sử dụng 膝 trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về vấn đề sức khỏe liên quan đến đầu gối (ví dụ: viêm khớp, chấn thương), hãy sử dụng từ 膝 kết hợp với các từ chuyên ngành như 関節 (khớp), 痛み (đau), 炎症 (viêm).

Nguồn gốc từ

Từ 膝 trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 膝, vốn có nghĩa là 'đầu gối' trong tiếng Trung cổ. Chữ này kết hợp giữa bộ 'nhục' (肉) chỉ thịt và âm 'hất' (失) tượng trưng cho hình dạng uốn cong của đầu gối.

Ghi chú sử dụng

Từ 膝 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và y học. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các động từ như 曲げる (gập), 伸ばす (duỗi), 打つ (đập) để mô tả hành động liên quan đến đầu gối.

Phân tích từ

膝
đầu gối
root
Từ Điển Nhật Việt