腕

ude

"腕"의 의미는 무엇인가요?

cánh tay

彼は右腕を怪我した。

Anh ấy bị thương ở cánh tay phải.


"腕"의 올바른 사용법은?

chung

bộ phận cơ thể từ vai đến cổ tay, dùng để cử động, nắm bắt hoặc thực hiện các hành động

力強い腕

cánh tay khỏe mạnh

腕を振る

vung cánh tay

Có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: 腕力 - sức mạnh cánh tay) hoặc kỹ thuật (ví dụ: 腕の使い方 - cách sử dụng cánh tay).

Kinh doanh
trang trọng

khả năng, năng lực hoặc kỹ năng chuyên môn (thường dùng trong lĩnh vực nghề nghiệp)

彼女は営業の腕がいい。

Cô ấy có khả năng bán hàng tốt.

腕を磨く

rèn luyện tay nghề

Thường kết hợp với động từ như 磨く (mài giũa), 持つ (có), 披露する (thể hiện).

thông thường

đồng hồ đeo tay (từ viết tắt của 腕時計)

新しい腕を買った。

Tôi đã mua chiếc đồng hồ mới.

Từ viết tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

腕力sức mạnh cánh tay腕時計đồng hồ đeo tay腕を振るvung tay腕を磨くrèn luyện tay nghề腕がいいcó tay nghề giỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

腕に自信があるcụm từ
tự tin vào khả năng của mình
腕が上がるcụm từ
tay nghề tiến bộ

Mẹo hay

Phân biệt 腕 và 手

Trong khi 腕 chỉ toàn bộ cánh tay, 手 chỉ bàn tay. Ví dụ: 手を洗う (rửa tay) nhưng 腕を洗う (rửa cánh tay) nghe không tự nhiên. Hãy nhớ 腕 bao gồm cả vai.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 腕 trong ngữ cảnh nghề nghiệp

Khi nói về khả năng chuyên môn, 腕 thường đi kèm với các động từ thể hiện sự nỗ lực: 磨く (rèn luyện), 持つ (có), 披露する (thể hiện). Không dùng 腕 một mình để chỉ kỹ năng.

Nguồn gốc từ

Từ 腕 (u) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán tự 腕, vốn mang nghĩa gốc là 'bắp tay' hoặc 'cánh tay'. Hán Việt tương ứng là 'oản' (từ Hán cổ) nhưng trong tiếng Việt hiện đại không còn sử dụng theo nghĩa này.

Ghi chú sử dụng

1. 腕 thường ám chỉ toàn bộ cánh tay từ vai đến cổ tay, trong khi 手 chỉ bàn tay. 2. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc, 腕 thường kết hợp với các động từ chỉ hành động (振る, 使う, 磨く). 3. Từ 腕時計 (đồng hồ đeo tay) thường được rút gọn thành 腕 trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

月 (つき)
thịt, phần cơ thể
root
+
宛 (えん)
phần cuối, điểm cuối
root
Từ Điển Nhật Việt