聞こえる
nghe được声が聞こえる
Tôi nghe được tiếng nói
thông thường
có thể nghe được, nghe rõ
遠くから音楽が聞こえる
Tôi nghe được âm nhạc từ xa
彼の声が聞こえない
Tôi không nghe được tiếng nói của anh ấy
Thường dùng để mô tả khả năng nghe, có thể là âm thanh tự nhiên hoặc tiếng nói
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi hỏi ai đó có nghe được không, thường dùng '聞こえますか' (nghe được không?)
Quy tắc vàng
Thể bị động
Từ này là thể bị động của '聞く', nghĩa là 'có thể nghe được'
Nguồn gốc từ
Từ '聞く' (nghe) + hậu tố 'える' (có thể) tạo thành động từ thể bị động
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu hỏi hoặc mô tả khả năng nghe. Có thể dùng ở cả thể hiện tại và quá khứ.
Phân tích từ
聞
nghe
rootこ
có thể
suffixえる
có thể
suffixTừ Điển Nhật Việt