聴覚障害

chōkaku shōgai

"聴覚障害"의 의미는 무엇인가요?

khiếm thính

聴覚障害のある方でも楽しめるように、このイベントでは字幕付きの映像を用意しています。

Để mọi người có khiếm thính cũng có thể thưởng thức, sự kiện này đã chuẩn bị video có phụ đề.


"聴覚障害"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng nghe, ảnh hưởng đến việc tiếp nhận âm thanh

聴覚障害は先天性の場合もあれば、後天的な要因で発症する場合もあります。

Khiếm thính có thể bẩm sinh hoặc phát sinh do các yếu tố mắc phải sau này.

Thuật ngữ y tế chính thức, thường dùng trong hồ sơ bệnh án, tài liệu pháp lý hoặc giáo dục đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

聴覚障害者người khiếm thính聴覚障害のある人người có khiếm thính聴覚障害に配慮したđược thiết kế phù hợp với người khiếm thính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 障害 (shōgai) trong tiếng Nhật

障害 có thể chỉ khuyết tật (身体障害) hoặc trở ngại nói chung (障害物). Khi kết hợp, ngữ cảnh sẽ xác định nghĩa: 聴覚障害 = khiếm thính, 視覚障害 = khiếm thị.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ ngữ tôn trọng

Thay vì '聾者' (ろうしゃ, người điếc), ưu tiên '聴覚障害者' (người khiếm thính) trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

聴覚 (chōkaku: thính giác) + 障害 (shōgai: trở ngại, khuyết tật). Cả hai đều là từ Hán-Nhật (Sino-Japanese), xuất hiện trong y học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tránh dùng để xúc phạm. Có thể thay thế bằng 'khiếm thính' trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

聴覚
khả năng nghe, thính giác
root
+
障害
trở ngại, khuyết tật
root
Từ Điển Nhật Việt