Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 翻訳する

翻訳する

hon'yaku suru

"翻訳する"의 의미는 무엇인가요?

dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)

この文章を英語に翻訳してください。

Hãy dịch đoạn văn này sang tiếng Anh.


"翻訳する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác bằng cách giữ nguyên ý nghĩa.

小説を日本語に翻訳する。

Dịch tiểu thuyết sang tiếng Nhật.

自動翻訳ツールを使う。

Sử dụng công cụ dịch tự động.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc công nghệ. Không nhầm lẫn với 通訳 (thông dịch viên - phiên dịch nói).

Cụm từ kết hợp

翻訳するdịch機械翻訳dịch máy翻訳者người dịch翻訳文văn bản đã dịch

Từ đồng nghĩa

訳す通訳する

Từ trái nghĩa

原文を保持する

Cụm từ liên quan

通訳するcụm từ
phiên dịch (dịch lời nói)
直訳cụm từ
dịch sát nghĩa, dịch từng chữ
意訳cụm từ
dịch theo ý, giữ nguyên ý nghĩa tổng thể

Mẹo hay

Phân biệt 翻訳 vs 通訳

翻訳 (hon'yaku) là dịch văn bản viết, còn 通訳 (tsūyaku) là phiên dịch lời nói. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể gọi là 'dịch' nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Dùng 翻訳する khi nào?

Sử dụng khi chuyển đổi ngôn ngữ của văn bản viết (sách, tài liệu, email). Không dùng cho phiên dịch hội thoại trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 翻 (phồn - lật, đảo) + 譯 (dịch - dịch, chuyển đổi). Kết hợp thành nghĩa 'chuyển đổi ngôn ngữ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả văn bản viết và lời nói trong ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 訳す (wakasu) cho nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

翻
lật, đảo (chỉ sự thay đổi)
root
+
訳
dịch, chuyển đổi ngôn ngữ
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.