Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 翻訳者

翻訳者

honyakusha

"翻訳者"의 의미는 무엇인가요?

phiên dịch viên

彼女は優秀な翻訳者です。

Cô ấy là một phiên dịch viên xuất sắc.


"翻訳者"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Người chuyên dịch thuật văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

この小説は有名な翻訳者によって英語に翻訳された。

Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang tiếng Anh bởi một phiên dịch viên nổi tiếng.

Thường ám chỉ người dịch văn bản viết, phân biệt với 通訳者 (phiên dịch viên nói).

Cụm từ kết hợp

専門翻訳者phiên dịch viên chuyên môn翻訳者を雇うthuê phiên dịch viên

Từ đồng nghĩa

翻訳家通訳者

Mẹo hay

Phân biệt 翻訳者 vs 通訳者

翻訳者 chuyên dịch văn bản viết, còn 通訳者 chuyên phiên dịch lời nói (hội thoại, thuyết trình).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 翻訳者 khi đề cập đến công việc dịch văn bản, 通訳者 khi đề cập đến phiên dịch lời nói.

Nguồn gốc từ

Từ 翻訳 (honyaku, 'dịch thuật') + 者 (-sha, 'người'). 翻訳 bắt nguồn từ chữ Hán 翻譯 (phiên dịch), nghĩa đen là 'lật ngược/đảo ngược lời nói'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến lĩnh vực văn học, khoa học kỹ thuật, hay pháp lý. Không dùng để chỉ người phiên dịch hội thoại (xem 通訳者).

Phân tích từ

翻訳
dịch thuật (phiên dịch văn bản)
root
+
者
người (chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.