経営する

keiei suru

"経営する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

quản lý, điều hành

彼は小さな会社を経営している。

Anh ấy đang quản lý một công ty nhỏ.


"経営する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Kinh doanh
trang trọng

quản lý, điều hành một doanh nghiệp, tổ chức, hoặc dự án nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh.

彼女はレストランを経営している。

Cô ấy đang điều hành một nhà hàng.

会社の経営方針を決める。

Quyết định phương châm quản lý của công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, doanh nghiệp, hoặc quản lý tổ chức. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ doanh nghiệp (会社, 店, プロジェクト) để chỉ hoạt động quản lý cụ thể.

Cụm từ kết hợp

会社を経営するquản lý công ty事業を経営するđiều hành doanh nghiệp経営戦略chiến lược kinh doanh経営陣ban lãnh đạo経営方針phương châm quản lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

経営学cụm từ
khoa học quản trị kinh doanh
経営者cụm từ
nhà quản lý, doanh nhân
経営難cụm từ
khó khăn trong quản lý kinh doanh

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 経営する và 管理する

経営する thường nhấn mạnh vào khía cạnh chiến lược, quản lý dài hạn, và quyết định quan trọng (ví dụ: quản lý toàn bộ doanh nghiệp). Trong khi đó, 管理する thường nhấn mạnh vào giám sát hàng ngày, điều hành công việc cụ thể (ví dụ: quản lý nhân viên, quản lý tài sản).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến

経営する thường kết hợp với các danh từ chỉ doanh nghiệp (会社, 店, 事業) hoặc các danh từ chỉ hoạt động kinh doanh (戦略, 方針, 陣). Ví dụ: 会社を経営する (quản lý công ty), 経営戦略 (chiến lược kinh doanh).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 経 (kei) nghĩa là 'quản lý, vận hành' (từ Hán Việt: 'kinh') và 営 (ei) nghĩa là 'thực hiện, hoạt động' (từ Hán Việt: 'doanh'). Từ này phản ánh khái niệm quản lý tài nguyên và hoạt động để đạt được mục tiêu kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, doanh nghiệp, hoặc quản lý tổ chức. 2. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ doanh nghiệp (会社, 店, プロジェクト) để chỉ hoạt động quản lý cụ thể. 3. Trong tiếng Nhật, 経営する nhấn mạnh vào khía cạnh chiến lược và quản lý dài hạn, khác với 管理する (quản lý) thường nhấn mạnh vào giám sát hàng ngày.

Phân tích từ

経
quản lý, vận hành
root
+
営
thực hiện, hoạt động
root
+
する
làm, thực hiện (hậu tố động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt