Looking up...
この会社の組織図を確認してください。
Hãy xem sơ đồ tổ chức của công ty này.
Bản vẽ biểu diễn cấu trúc tổ chức của một doanh nghiệp, cơ quan, hay nhóm, thường bao gồm các bộ phận, mối quan hệ báo cáo và cấp bậc.
新しいプロジェクトの組織図を作成する必要があります。
Chúng ta cần lập sơ đồ tổ chức cho dự án mới.
組織図を見れば、誰が誰に報告するのかが一目でわかります。
Nhìn vào sơ đồ tổ chức, bạn sẽ thấy ngay ai báo cáo cho ai.
Thường được sử dụng trong quản trị doanh nghiệp, lập kế hoạch dự án, hoặc giới thiệu cấu trúc nội bộ tổ chức.
Sơ đồ tổ chức thường có dạng hình tháp hoặc biểu đồ phân cấp, với CEO/giám đốc điều hành ở đỉnh, các phòng ban và nhân viên ở dưới. Các đường nối thể hiện mối quan hệ báo cáo.
Sử dụng khi cần giới thiệu cấu trúc tổ chức, phân công trách nhiệm, hoặc giải thích mối quan hệ nội bộ trong doanh nghiệp, dự án, hay cơ quan.
組織 (tổ chức) + 図 (đồ, bản vẽ). Từ Hán-Việt 'tổ chức đồ' (組織図) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ biểu đồ cấu trúc tổ chức.
Không nhầm lẫn với 'sơ đồ quy trình' (プロセス図) hay 'sơ đồ mạng lưới' (ネットワーク図). '組織図' tập trung vào mối quan hệ cấp bậc và phân chia phòng ban.