Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織外

組織外

soshiki-gaiÂm Hán-Việttổ chức ngoại

"組織外"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

người ngoài tổ chức

組織外の人々は会議に参加できない

Người ngoài tổ chức không được tham gia hội nghị


"組織外"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Kinh doanh
trang trọng

Người hoặc thực thể không thuộc về tổ chức hoặc nhóm cụ thể

組織外の協力者はプロジェクトに影響を与えることができる

Người cộng tác ngoài tổ chức có thể ảnh hưởng đến dự án

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức hoặc nghiên cứu xã hội

sociology

Người không thuộc nhóm chính trong một tổ chức hoặc cộng đồng

組織外の意見は時々無視される

Các ý kiến của người ngoài tổ chức đôi khi bị bỏ qua

Dùng để phân tích các mối quan hệ xã hội và quyền lực trong tổ chức

Cụm từ kết hợp

組織外の影響ảnh hưởng của người ngoài tổ chức組織外の参加sự tham gia của người ngoài tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織外部組織外の人

Từ trái nghĩa

組織内内部メンバー

Cụm từ liên quan

組織外部cụm từ
ngoài tổ chức
組織内cụm từ
trong tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa '組織外' và '組織外部', cả hai đều có nghĩa 'ngoài tổ chức' nhưng '組織外' thường dùng hơn

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '外' (ngoài)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức hoặc nghiên cứu xã hội để phân biệt giữa thành viên và người ngoài tổ chức

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
外
ngoài
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.