組織問題が発生する

soshiki mondai ga hassei suru

"組織問題が発生する"의 의미는 무엇인가요?

xảy ra vấn đề tổ chức

会社では組織問題が発生することが多い。

Ở công ty, vấn đề tổ chức thường xảy ra.


"組織問題が発生する"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

xảy ra sự cố, trục trặc hoặc vấn đề trong cơ cấu tổ chức của một đơn vị, doanh nghiệp hoặc nhóm

新しいプロジェクトを始める前に、組織問題が発生しないよう対策を講じた。

Trước khi bắt đầu dự án mới, chúng tôi đã đưa ra các biện pháp để ngăn chặn vấn đề tổ chức xảy ra.

組織問題が発生すると、業務効率が著しく低下する可能性がある。

Khi xảy ra vấn đề tổ chức, hiệu suất công việc có thể giảm đáng kể.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp, nhân sự hoặc cải tổ tổ chức. Có thể chỉ các vấn đề về phân cấp, giao tiếp nội bộ, xung đột nhóm, hoặc thay đổi cấu trúc không phù hợp.

Cụm từ kết hợp

組織問題を解決するgiải quyết vấn đề tổ chức組織問題が発生しないようにđể ngăn chặn vấn đề tổ chức組織問題が深刻化するvấn đề tổ chức trở nên nghiêm trọng

Cụm từ liên quan

組織改革cụm từ
cải tổ tổ chức
組織文化cụm từ
văn hóa tổ chức
組織の摩擦cụm từ
xung đột nội bộ trong tổ chức

Mẹo hay

Phân biệt '組織問題' và '業務上の問題'

組織問題 tập trung vào cấu trúc, vai trò, giao tiếp hoặc văn hóa tổ chức, trong khi 業務上の問題 liên quan đến quy trình, nhiệm vụ hoặc hiệu suất công việc cụ thể. Ví dụ: 'Thiếu phân cấp rõ ràng' là 組織問題, nhưng 'chậm trễ trong giao hàng' là 業務上の問題.

Quy tắc vàng

Sử dụng '組織問題が発生する' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng khi vấn đề liên quan đến cơ cấu tổ chức (ví dụ: xung đột phòng ban, thay đổi lãnh đạo không hiệu quả, thiếu phối hợp). Không dùng cho vấn đề cá nhân (dùng '個人的な問題が発生する') hoặc vấn đề kỹ thuật (dùng '技術的な問題が発生する').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo quản lý, tài liệu cải tổ doanh nghiệp hoặc thảo luận về văn hóa tổ chức. Cần phân biệt với '個人問題' (vấn đề cá nhân) hoặc '業務上の問題' (vấn đề nghiệp vụ).

Phân tích từ

組織
tổ chức, cơ cấu tổ chức
noun
+
問題
vấn đề, sự cố
noun
+
が発生する
xảy ra, phát sinh
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt