Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無秩序

無秩序

mushi-jitsujoÂm Hán-Việtvô tích tự

"無秩序"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vô trật tự

この街は無秩序な交通で有名だ

Con phố này nổi tiếng với giao thông vô trật tự


"無秩序"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Tình trạng không có trật tự, hỗn loạn, không có quy tắc hoặc kiểm soát

無秩序な市場では価格が急激に変動する

Trên thị trường vô trật tự, giá cả có thể thay đổi đột ngột

無秩序な生活は健康に悪影響を与える

Cuộc sống vô trật tự có thể gây hại cho sức khỏe

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội, giao thông, hoặc các hệ thống không có quy tắc rõ ràng

Từ đồng nghĩa

混乱無政府無秩序状態

Từ trái nghĩa

秩序整然

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô tích tự' (無秩序), từ '無' (vô) nghĩa là 'không có', '秩序' (tích tự) nghĩa là 'trật tự'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc quản lý để chỉ tình trạng hỗn loạn

Phân tích từ

無
không có
prefix
+
秩序
trật tự
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.