磨耗
"磨耗"의 의미는 무엇인가요?
sự mài mòn金属部品は繰り返しの摩擦により磨耗する。
Các bộ phận kim loại bị mài mòn do ma sát lặp đi lặp lại.
"磨耗"의 올바른 사용법은?
sự hao mòn bề mặt vật liệu do ma sát hoặc sử dụng lâu dài
エンジンのピストンは高速で動くため、摩耗が激しい。
Piston động cơ hoạt động ở tốc độ cao nên bị mài mòn nghiêm trọng.
Thường dùng trong lĩnh vực cơ khí, vật liệu hoặc sản xuất công nghiệp.
sự suy giảm dần dần về chất lượng hoặc hiệu suất do sử dụng
この機械は長年の使用で摩耗が進み、精度が落ちた。
Chiếc máy này sau nhiều năm sử dụng đã bị mài mòn, độ chính xác giảm sút.
Áp dụng cho thiết bị, dụng cụ hoặc hệ thống kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 磨耗, 摩耗 và 消耗
磨耗 (mamo) chỉ sự mài mòn vật lý do ma sát. 摩耗 (ma hao) cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. 消耗 (tiêu hao) chỉ sự hao mòn chung về năng lượng, tài nguyên hoặc sức lực, không nhất thiết do ma sát.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 磨耗?
Chỉ dùng khi đề cập đến sự hao mòn bề mặt vật liệu do tác động cơ học (ma sát, va đập). Không dùng cho sự hao tổn năng lượng hay tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 磨 (ma - mài, chà) + 耗 (hao - hao mòn).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc báo cáo phân tích hư hỏng thiết bị. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến vấn đề kỹ thuật cụ thể.