Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 礼儀

礼儀

れいぎ

"礼儀"의 의미는 무엇인가요?

lễ nghi

礼儀正しい人

người có lễ nghi đúng mực


"礼儀"의 올바른 사용법은?

trang trọng

các quy tắc ứng xử xã hội nhằm thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và đúng mực trong giao tiếp, sinh hoạt hàng ngày.

彼は礼儀を重んじる人だ。

Anh ấy là người coi trọng lễ nghi.

Thường dùng để chỉ các hành vi, cử chỉ, lời nói phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Cụm từ kết hợp

礼儀作法phép tắc lễ nghi礼儀を守るgiữ gìn lễ nghi礼儀を欠くthiếu lễ nghi

Từ đồng nghĩa

作法マナー

Từ trái nghĩa

無礼失礼

Cụm từ liên quan

礼儀を弁えるcụm từ
biết lễ nghi, có chừng mực

Mẹo hay

Phân biệt 礼儀 và マナー

礼儀 (れいぎ) thiên về các quy tắc ứng xử xã hội mang tính truyền thống, trong khi マナー (manner) thường chỉ các quy tắc ứng xử hiện đại hơn, có thể linh hoạt hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc ứng xử trong giao tiếp

Khi gặp người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở, nên chú ý đến 礼儀 như chào hỏi đúng cách, nói năng nhã nhặn, và cử chỉ điềm tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 礼 (れい, lễ) nghĩa là 'lễ nghi, tôn trọng' và 儀 (ぎ, nghi) nghĩa là 'hình thức, nghi thức'. Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 礼 → 'lễ', 儀 → 'nghi'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như công sở, trường học, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay suồng sã.

Phân tích từ

礼
lễ nghi, tôn trọng
root
+
儀
hình thức, nghi thức
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.