磁力
lực từ磁石の磁力は非常に強い。
Lực từ của nam châm rất mạnh.
Lực hút hoặc đẩy giữa các vật liệu có tính từ, do chuyển động của điện tích gây ra.
磁力は磁石の性質を示す重要な要素だ。
Lực từ là yếu tố quan trọng thể hiện tính chất của nam châm.
電磁力は電流と磁場の相互作用によって生じる。
Lực điện từ sinh ra do tương tác giữa dòng điện và từ trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc giáo dục.
Sức hút mạnh mẽ (nghĩa bóng, ít phổ biến).
彼女の笑顔には磁力がある。
Nụ cười của cô ấy có sức hút lạ kỳ.
Ít khi sử dụng theo nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 磁力 và 引力
磁力 chỉ lực từ giữa các vật liệu từ, trong khi 引力 (lực hấp dẫn) là lực hút giữa mọi vật chất có khối lượng. Ví dụ: Trái Đất hút Mặt Trăng bằng 引力, nhưng nam châm hút kim loại bằng 磁力.
Quy tắc vàng
Sử dụng 磁力 trong ngữ cảnh khoa học
Luôn sử dụng 磁力 trong các ngữ cảnh liên quan đến vật lý, kỹ thuật, hoặc giáo dục. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính từ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 磁 (từ) + 力 (lực), nghĩa đen là 'lực từ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lực từ' hoặc 'sức hút từ' thay vì 'lực từ' (từ mượn trực tiếp từ tiếng Nhật).