理解する

rikai suruÂm Hán-Việthiểu

"理解する"의 의미는 무엇인가요?

hiểu, nhận thức

この本を読めば、問題を理解できるでしょう

Nếu bạn đọc cuốn sách này, bạn sẽ hiểu được vấn đề


"理解する"의 올바른 사용법은?

trang trọngthông thường

Hiểu, nhận thức, nắm bắt ý nghĩa hoặc nội dung của một điều gì đó

彼の説明を理解するのが難しかった

Tôi thấy khó hiểu lời giải thích của anh ấy

この映画のテーマを理解するには、背景知識が必要だ

Để hiểu được chủ đề của bộ phim này, bạn cần có kiến thức nền tảng

Thường dùng với đối tượng là một ý kiến, một vấn đề, hoặc một tình huống

Nguồn gốc từ

Từ '理解' (りかい) có gốc Hán Việt là 'hiểu', có nghĩa là hiểu biết, nhận thức. Phần 'する' là động từ 'làm, thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '理解する' thường dùng để chỉ hiểu một khái niệm trừu tượng hoặc một tình huống phức tạp. Không dùng cho việc hiểu một lời nói đơn giản.

Phân tích từ

理解
hiểu
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt