相互理解

sōgo rikai

"相互理解"의 의미는 무엇인가요?

sự hiểu biết lẫn nhau

国際交流を通じて、相互理解を深めることが大切だ。

Thông qua giao lưu quốc tế, việc thắt chặt sự hiểu biết lẫn nhau là rất quan trọng.


"相互理解"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia

ビジネスパートナーとの相互理解は成功の鍵です。

Sự hiểu biết lẫn nhau với đối tác kinh doanh là chìa khóa thành công.

文化の違いを超えた相互理解が求められている。

Sự thấu hiểu lẫn nhau vượt qua khác biệt văn hóa đang được yêu cầu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, kinh doanh, giáo dục hoặc quan hệ xã hội nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu đối phương.

Cụm từ kết hợp

相互理解を深めるthắt chặt sự hiểu biết lẫn nhau相互理解を促進するthúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau相互理解を図るmưu cầu sự hiểu biết lẫn nhau

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

相互理解の精神cụm từ
tinh thần thấu hiểu lẫn nhau
相互理解を基盤とするcụm từ
dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau

Mẹo hay

Phân biệt 相互理解 và 共感

相互理解 nhấn mạnh vào 'sự hiểu biết lẫn nhau' (có thể bao gồm cả sự khác biệt), trong khi 共感 thiên về 'đồng cảm' (chia sẻ cảm xúc). Ví dụ: '相互理解を深める' có thể bao gồm việc chấp nhận quan điểm khác biệt, không nhất thiết phải đồng tình.

Quy tắc vàng

Sử dụng 相互理解 trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự trao đổi hai chiều và tôn trọng quan điểm của nhau, đặc biệt trong các cuộc đàm phán hoặc hợp tác.

Nguồn gốc từ

相互 (tương hỗ) + 理解 (hiểu biết). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa 'hiểu biết lẫn nhau' dưới dạng một khái niệm chính thức.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hội thảo, hoặc cuộc thảo luận mang tính xây dựng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.

Phân tích từ

相互
sự tương hỗ lẫn nhau
root
+
理解
sự hiểu biết
root
Từ Điển Nhật Việt