相対性理論
thuyết tương đốiアインシュタインの相対性理論は物理学に革命をもたらした。
Thuyết tương đối của Einstein đã mang đến một cuộc cách mạng trong vật lý.
Lý thuyết khoa học giải thích mối quan hệ giữa không gian, thời gian, và lực hấp dẫn, do Albert Einstein đề xuất.
相対性理論によれば、時間は物体の速度によって遅くなったり早くなったりする。
Theo thuyết tương đối, thời gian có thể chậm lại hoặc nhanh lên tùy thuộc vào vận tốc của vật thể.
Thuyết tương đối gồm hai phần chính: thuyết tương đối hẹp (1905) và thuyết tương đối rộng (1915).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt thuyết tương đối hẹp và rộng
Thuyết tương đối hẹp (1905) chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính (chuyển động thẳng đều), trong khi thuyết tương đối rộng (1915) bao gồm cả gia tốc và lực hấp dẫn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với thuyết tương đối trong xã hội học
Trong vật lý, thuyết tương đối đề cập đến không gian-thời gian và vận tốc ánh sáng. Trong xã hội học, 'tương đối' có thể chỉ sự thay đổi quan điểm theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 相対 (tương đối) + 性 (tính) + 理論 (lý luận). Dịch theo nghĩa đen là 'lý thuyết về tính tương đối'. Thuật ngữ này do Albert Einstein đề xuất vào đầu thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý. Không nên nhầm lẫn với các lý thuyết khác về tương đối trong triết học hay xã hội học.