Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 相互作用

相互作用

sōgo sayō

"相互作用"의 의미는 무엇인가요?

tương tác lẫn nhau

二つの化学物質が相互作用を起こす。

Hai chất hóa học tương tác lẫn nhau.


"相互作用"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sự tương tác qua lại giữa hai hay nhiều yếu tố, hiện tượng, hoặc cá nhân, dẫn đến ảnh hưởng lẫn nhau.

薬物の相互作用を避けるため、医師に相談する。

Để tránh tương tác thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

チームメンバー間の相互作用がプロジェクトの成功に重要だ。

Sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế, tâm lý học, và quản lý nhóm.

Cụm từ kết hợp

薬物相互作用tương tác thuốc社会的相互作用tương tác xã hội相互作用効果hiệu ứng tương tác

Từ đồng nghĩa

作用影響関係

Từ trái nghĩa

孤立独立

Cụm từ liên quan

相互依存cụm từ
phụ thuộc lẫn nhau
相互理解cụm từ
hiểu biết lẫn nhau

Mẹo hay

Phân biệt với '影響'

'相互作用' nhấn mạnh sự tác động qua lại hai chiều, trong khi '影響' có thể chỉ tác động một chiều. Ví dụ: 'A ảnh hưởng B' (một chiều) ≠ 'A và B tương tác lẫn nhau' (hai chiều).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '相互作用'

Dùng khi nói về sự tương tác có ảnh hưởng rõ rệt giữa các yếu tố. Không dùng cho tương tác đơn thuần như 'tương tác trên Facebook' (thay bằng 'やり取り' hoặc '反応').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 相互 (tương hỗ, qua lại) + 作用 (tác dụng, ảnh hưởng).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đơn giản như 'tương tác trên mạng xã hội' (thường dùng '反応' hoặc 'やり取り').

Phân tích từ

相互
qua lại, lẫn nhau
root
+
作用
tác dụng, ảnh hưởng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.