Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 発掘

発掘

hakkutsuÂm Hán-Việtphát quật

"発掘"의 의미는 무엇인가요?

khám phá, phát hiện

考古学者は古代の遺跡を発掘した。

Những nhà khảo cổ học đã khám phá ra di chỉ cổ đại.


"発掘"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Khám phá, phát hiện ra điều gì đó, thường là vật vật cổ hoặc thông tin quý giá.

新しい化石が発掘された。

Một hóa thạch mới đã được phát hiện.

その研究で新しい事実が発掘された。

Những nghiên cứu đã phát hiện ra những thực tế mới.

Thường dùng trong khảo cổ học, nghiên cứu khoa học hoặc tìm kiếm thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

発掘するkhám phá発掘物đồ phát hiện

Từ đồng nghĩa

発見探し出す見つける

Từ trái nghĩa

埋める隠す

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phát quật' (発掘), từ '発' (phát) nghĩa là 'bắt đầu' và '掘' (quật) nghĩa là 'đào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '発掘' thường dùng cho việc khám phá vật vật cổ hoặc thông tin quan trọng. Trong tiếng Việt, 'khám phá' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc phát hiện ra điều gì đó mới.

Phân tích từ

発
bắt đầu
prefix
+
掘
đào
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.