Looking up...
LEDは電気を流すと発光する。
Đèn LED phát quang khi có dòng điện chạy qua.
phát ra ánh sáng, thường do tác động vật lý hoặc hóa học
蛍光灯は紫外線を当てると発光する。
Đèn huỳnh quang phát quang khi chiếu tia cực tím.
夜光時計は暗闇で発光する。
Đồng hồ phát quang phát sáng trong bóng tối.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc vật lý. Có thể là phát quang sinh học (ví dụ: sinh vật phát sáng) hoặc phát quang nhân tạo (ví dụ: đèn LED).
ánh sáng phát ra từ vật thể
月の発光は太陽の反射によるものだ。
Ánh sáng của mặt trăng là do phản xạ ánh sáng mặt trời.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật.
発光 chỉ hiện tượng vật thể tự phát ra ánh sáng (ví dụ: đom đóm, LED), trong khi 照明 chỉ hành động chiếu sáng bằng nguồn sáng nhân tạo (ví dụ: bật đèn).
Từ này thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học như ダイオード (đi-ốt), バクテリア (vi khuẩn), hoặc 生物 (sinh vật). Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi mô tả hiện tượng tự nhiên.
Kết hợp từ 発 (hats(u), phát ra) + 光 (hikari, ánh sáng) trong tiếng Nhật, dựa trên cấu trúc Hán-Nhật tương tự tiếng Trung 發光 (fāguāng).
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên. Không nên nhầm lẫn với 照明 (chiếu sáng) vì 発光 tập trung vào bản thân ánh sáng phát ra, không phải hành động chiếu sáng.