Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 発光

発光

hakkō

"発光"의 의미는 무엇인가요?

phát quang

LEDは電気を流すと発光する。

Đèn LED phát quang khi có dòng điện chạy qua.


"発光"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

phát ra ánh sáng, thường do tác động vật lý hoặc hóa học

蛍光灯は紫外線を当てると発光する。

Đèn huỳnh quang phát quang khi chiếu tia cực tím.

夜光時計は暗闇で発光する。

Đồng hồ phát quang phát sáng trong bóng tối.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc vật lý. Có thể là phát quang sinh học (ví dụ: sinh vật phát sáng) hoặc phát quang nhân tạo (ví dụ: đèn LED).

chung

ánh sáng phát ra từ vật thể

月の発光は太陽の反射によるものだ。

Ánh sáng của mặt trăng là do phản xạ ánh sáng mặt trời.

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

発光ダイオードđi-ốt phát quang (LED)生物発光phát quang sinh học発光バクテリアvi khuẩn phát quang

Từ đồng nghĩa

発光する光る

Từ trái nghĩa

消光暗闇

Cụm từ liên quan

蛍光word
ánh sáng huỳnh quang
燐光word
ánh sáng lân quang

Mẹo hay

Phân biệt 発光 và 照明

発光 chỉ hiện tượng vật thể tự phát ra ánh sáng (ví dụ: đom đóm, LED), trong khi 照明 chỉ hành động chiếu sáng bằng nguồn sáng nhân tạo (ví dụ: bật đèn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 発光 trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học như ダイオード (đi-ốt), バクテリア (vi khuẩn), hoặc 生物 (sinh vật). Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi mô tả hiện tượng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 発 (hats(u), phát ra) + 光 (hikari, ánh sáng) trong tiếng Nhật, dựa trên cấu trúc Hán-Nhật tương tự tiếng Trung 發光 (fāguāng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên. Không nên nhầm lẫn với 照明 (chiếu sáng) vì 発光 tập trung vào bản thân ánh sáng phát ra, không phải hành động chiếu sáng.

Phân tích từ

発
phát ra, tỏa ra
prefix
+
光
ánh sáng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.